Trong tiếng Anh, đuôi “-ed” thường xuất hiện ở động từ có quy tắc ở thì quá khứ đơn, quá khứ phân từ và tính từ. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách phát âm -ed đúng cách. Nếu bạn phát âm sai, người nghe có thể hiểu nhầm ý của bạn.
Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách phát âm “-ed” chuẩn nhất, kèm theo ví dụ và mẹo ghi nhớ đơn giản để bạn có thể áp dụng ngay vào thực tế.
1. Đuôi “-ed” Có Bao Nhiêu Cách Phát Âm?
Đuôi “-ed” trong tiếng Anh có 3 cách phát âm chính:
Âm | Khi nào dùng? | Ví dụ |
/t/ | Khi động từ kết thúc bằng âm vô thanh (/p/, /k/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /f/, /θ/) | Help → Helped /helpt/
Watch → Watched /wɒtʃt/ |
/d/ | Khi động từ kết thúc bằng âm hữu thanh (trừ /d/ và /t/) | Play → Played /pleɪd/
Call → Called /kɔːld/ |
/ɪd/ hoặc /əd/ | Khi động từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/ | Want → Wanted /ˈwɒntɪd/
Need → Needed /ˈniːdɪd/ |
💡 Mẹo nhớ nhanh:
- Nếu âm cuối là vô thanh → phát âm /t/.
- Nếu âm cuối là hữu thanh → phát âm /d/.
- Nếu âm cuối là /t/ hoặc /d/ → phát âm /ɪd/ hoặc /əd/.
2. Chi Tiết Cách Phát Âm “-ed” Trong Tiếng Anh
2.1. Phát Âm “-ed” Là /t/
🔹 Khi nào dùng?
- Khi động từ kết thúc bằng các âm vô thanh:
✅ /p/ (jump, help)
✅ /k/ (cook, talk)
✅ /s/ (miss, guess)
✅ /ʃ/ (wash, finish)
✅ /tʃ/ (watch, scratch)
✅ /f/ (laugh, snuff)
✅ /θ/ (breathe, myth)
🔹 Cách đọc:
- Không thêm âm mới, chỉ đọc âm tắc nhẹ /t/.
🔹 Ví dụ:
Động từ | Phát âm |
Helped | /helpt/ |
Watched | /wɒtʃt/ |
Missed | /mɪst/ |
Cooked | /kʊkt/ |
Laughed | /læft/ |
💡 Mẹo ghi nhớ:
👉 Nếu âm cuối của động từ không làm rung dây thanh quản, “-ed” sẽ đọc là /t/.
2.2. Phát Âm “-ed” Là /d/
🔹 Khi nào dùng?
- Khi động từ kết thúc bằng các âm hữu thanh:
✅ /b/ (rub, grab)
✅ /g/ (beg, jog)
✅ /v/ (love, save)
✅ /z/ (amaze, close)
✅ /ð/ (breathe)
✅ /ʒ/ (massage)
✅ /dʒ/ (change, judge)
✅ Các nguyên âm (play, enjoy)
🔹 Cách đọc:
- Thêm âm /d/ nhẹ, không bật hơi.
🔹 Ví dụ:
Động từ | Phát âm |
Played | /pleɪd/ |
Closed | /kləʊzd/ |
Loved | /lʌvd/ |
Amazed | /əˈmeɪzd/ |
Changed | /tʃeɪndʒd/ |
💡 Mẹo ghi nhớ:
👉 Nếu âm cuối của động từ làm rung dây thanh quản, “-ed” sẽ đọc là /d/.
2.3. Phát Âm “-ed” Là /ɪd/ hoặc /əd/
🔹 Khi nào dùng?
- Khi động từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/.
🔹 Cách đọc:
- Thêm âm /ɪd/ hoặc /əd/ (giống thêm một âm tiết mới).
🔹 Ví dụ:
Động từ | Phát âm |
Wanted | /ˈwɒntɪd/ |
Needed | /ˈniːdɪd/ |
Decided | /dɪˈsaɪdɪd/ |
Visited | /ˈvɪzɪtɪd/ |
💡 Mẹo ghi nhớ:
👉 Nếu động từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/, “-ed” sẽ đọc là /ɪd/.
3. Mẹo Ghi Nhớ Cách Phát Âm “-ed” Nhanh Chóng
✅ Mẹo 1:
- Nếu từ kết thúc bằng t hoặc d, đọc “-ed” là /ɪd/.
- Nếu từ kết thúc bằng âm vô thanh, đọc “-ed” là /t/.
- Nếu từ kết thúc bằng âm hữu thanh, đọc “-ed” là /d/.
✅ Mẹo 2: Kiểm tra dây thanh quản
- Chạm tay vào cổ họng khi phát âm âm cuối của từ gốc.
- Nếu cổ họng rung → Âm hữu thanh → “-ed” phát âm /d/.
- Nếu cổ họng không rung → Âm vô thanh → “-ed” phát âm /t/.
✅ Mẹo 3: Ghi nhớ bằng câu ví dụ
- “Wanted and needed are different from helped and watched.”
- Câu này giúp bạn nhớ rằng “wanted” và “needed” đọc là /ɪd/, còn “helped” và “watched” đọc là /t/.
4. Luyện Tập Phát Âm “-ed” Qua Câu Ví Dụ
✔ They helped their friends and laughed a lot. → /helpt/ & /læft/
✔ She played the piano and loved music. → /pleɪd/ & /lʌvd/
✔ I visited my grandparents last week. → /ˈvɪzɪtɪd/
✔ We watched a movie and talked all night. → /wɒtʃt/ & /tɔːkt/
💡 Mẹo: Hãy luyện đọc chậm từng từ, sau đó đọc cả câu để cải thiện cách phát âm.
5. Kết Luận
Cách phát âm -ed trong tiếng Anh có 3 quy tắc chính:
✅ /t/ → Khi động từ kết thúc bằng âm vô thanh (helped, watched).
✅ /d/ → Khi động từ kết thúc bằng âm hữu thanh (played, loved).
✅ /ɪd/ → Khi động từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/ (wanted, decided).
Hi vọng với hướng dẫn trên, bạn có thể phát âm đúng đuôi “-ed” và nói tiếng Anh tự nhiên hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để nâng cao khả năng phát âm của mình nhé! 🚀🎤